TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ đeo tay tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Pháp là bracelet-montre (danh từ), montre.

bracelet-montre Danh từ · giống đực

/bʁa.slɛ.mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.

Xem đầy đủ từ "bracelet-montre": giống, cách chia, thành ngữ →

montre

/mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Ta montre coûte plus cher que la mienne. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • Cette montre est fabriquée au Japon. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "montre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ đeo tay tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Pháp là bracelet-montre (danh từ), montre.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.