TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng điếu tiếng Pháp là gì?

"đồng điếu" trong tiếng Pháp là bronze (danh từ), airain (danh từ).

bronze Danh từ · giống đực

/bʁɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thanh.

Xem đầy đủ từ "bronze": giống, cách chia, thành ngữ →

airain Danh từ · giống đực

/ɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thau.

Xem đầy đủ từ "airain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng điếu tiếng Pháp là gì?

"đồng điếu" trong tiếng Pháp là bronze (danh từ), airain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.