bronze
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt
bronze nghĩa là đồng thanh.
Nghĩa của bronze
Danh từ · giống đực
- Đồng thanh.
- Đồ nghệ thuật bằng đồng thanh.
- Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Súng đại bác.
Dạng từ của bronze
Đi với mạo từ: un bronze · le bronze
| Số nhiều | bronzes |
Cụm từ, thành ngữ với bronze
- cœur de bronze — xem coeur
- homme de bronze — con người bất nhẫn
- œuvre coulée en bronze — công trình bất hủ
- teint de bronze — nước da bánh mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronze (metal, work of art)
Câu hỏi thường gặp
bronze nghĩa là gì?
bronze (danh từ) nghĩa là đồng thanh.
bronze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bronze (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃z/.
bronze là giống đực hay giống cái?
bronze là danh từ giống đực (dùng với un, le).