TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bronze

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

bronze nghĩa là đồng thanh.

Nghĩa của bronze

Danh từ · giống đực

  1. Đồng thanh.
  2. Đồ nghệ thuật bằng đồng thanh.
  3. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Súng đại bác.

Dạng từ của bronze

Đi với mạo từ: un bronze · le bronze

Số nhiềubronzes

Cụm từ, thành ngữ với bronze

  • cœur de bronze — xem coeur
  • homme de bronze — con người bất nhẫn
  • œuvre coulée en bronze — công trình bất hủ
  • teint de bronze — nước da bánh mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronze (metal, work of art)

Câu hỏi thường gặp

bronze nghĩa là gì?

bronze (danh từ) nghĩa là đồng thanh.

bronze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronze (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃z/.

bronze là giống đực hay giống cái?

bronze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.