TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồi trụy tiếng Pháp là gì?

"đồi trụy" trong tiếng Pháp là dépravé (tính từ).

dépravé Tính từ

/de.pʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồi bại.

  • Mœurs dépravées phong tục đồi bại

Xem đầy đủ từ "dépravé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồi trụy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồi trụy tiếng Pháp là gì?

"đồi trụy" trong tiếng Pháp là dépravé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.