TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ gia vị tiếng Pháp là gì?

"đồ gia vị" trong tiếng Pháp là épicerie (danh từ).

épicerie Danh từ · giống cái

/e.pi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng thực phẩm khô (như) đường, cà phê, đồ gia vị; nghề buôn hàng thực phẩm khô; cửa hàng thực phẩm khổ.

Xem đầy đủ từ "épicerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ gia vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ gia vị tiếng Pháp là gì?

"đồ gia vị" trong tiếng Pháp là épicerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.