TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối xử tiếng Pháp là gì?

"đối xử" trong tiếng Pháp là traiter (ngoại động từ).

traiter Ngoại động từ

/tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối xử, đối đãi.

  • Si vous vous comportez comme une enfant, vous serez traité comme telle. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.
  • Si tu agis comme un enfant, tu seras traité comme tel. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.

Xem đầy đủ từ "traiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối xử tiếng Pháp là gì?

"đối xử" trong tiếng Pháp là traiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.