TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Địch thủ tiếng Pháp là gì?

"địch thủ" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ), rival (danh từ).

adversaire Danh từ · cả hai giống

/ad.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địch thủ, đối thủ; đối phương.

Xem đầy đủ từ "adversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

rival Danh từ · cả hai giống

/ʁi.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ.

  • Nous avons perdu contre notre rival dans la concurrence des prix. Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.
  • L'emporter sur ses rivaux thắng đối thủ

Xem đầy đủ từ "rival": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Địch thủ tiếng Pháp là gì?

"địch thủ" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ), rival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.