TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Địa ngục tiếng Pháp là gì?

"địa ngục" trong tiếng Pháp là enfer (danh từ).

enfer Danh từ · giống đực

/ɑ̃.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa ngục.

  • Allez en enfer. Xuống địa ngục đi.
  • Va en enfer. Xuống địa ngục đi.

Xem đầy đủ từ "enfer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa ngục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa ngục tiếng Pháp là gì?

"địa ngục" trong tiếng Pháp là enfer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.