TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Địa đồ tiếng Pháp là gì?

"địa đồ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ).

carte Danh từ · giống cái

/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản đồ.

  • Carte des opérations bản đồ tác chiến
  • Carte en relief/carte topographique bản đồ địa hình

Xem đầy đủ từ "carte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa đồ tiếng Pháp là gì?

"địa đồ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.