TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đền đáp lại tiếng Pháp là gì?

"đền đáp lại" trong tiếng Pháp là revaloir (ngoại động từ).

revaloir Ngoại động từ

/ʁə.va.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đền đáp lại (điều ơn); trả miếng (điều oán).

  • Je lui revaudrai cela tôi sẽ trả miếng nó điều đó

Xem đầy đủ từ "revaloir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đền đáp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đền đáp lại tiếng Pháp là gì?

"đền đáp lại" trong tiếng Pháp là revaloir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.