TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đề xuất tiếng Pháp là gì?

"đề xuất" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), proposition (danh từ).

proposer Ngoại động từ

/pʁɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đề ra.

  • A-t-il proposé quelconques solutions ? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không?
  • Le président proposa un nouveau plan. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới.

Xem đầy đủ từ "proposer": giống, cách chia, thành ngữ →

proposition Danh từ · giống cái

/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.

  • Que penses-tu de sa proposition ? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?
  • Proposition de paix đề nghị hòa bình

Xem đầy đủ từ "proposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đề xuất tiếng Pháp là gì?

"đề xuất" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), proposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.