Đề xuất tiếng Pháp là gì?
"đề xuất" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), proposition (danh từ).
proposer Ngoại động từ
/pʁɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đề ra.
- A-t-il proposé quelconques solutions ? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không?
- Le président proposa un nouveau plan. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới.
proposition Danh từ · giống cái
/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.
- Que penses-tu de sa proposition ? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?
- Proposition de paix đề nghị hòa bình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề xuất tiếng Pháp là gì?
"đề xuất" trong tiếng Pháp là proposer (ngoại động từ), proposition (danh từ).