TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đến gần tiếng Pháp là gì?

"đến gần" trong tiếng Pháp là approcher (nội động từ), approche (danh từ).

approcher Nội động từ

/a.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại gần, đến gần.

  • Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.
  • Approchez, j'ai à vous parler lại gần đây tôi có việc muốn nói với anh

Xem đầy đủ từ "approcher": giống, cách chia, thành ngữ →

approche Danh từ · giống cái

/a.pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến gần.

  • Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.
  • Tirer à l'approche de l'ennemi bắn khi địch đến gần

Xem đầy đủ từ "approche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đến gần tiếng Pháp là gì?

"đến gần" trong tiếng Pháp là approcher (nội động từ), approche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.