TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đế nến tiếng Pháp là gì?

"đế nến" trong tiếng Pháp là chandelier (danh từ), bougeoir (danh từ).

chandelier Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.də.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm nến.

Xem đầy đủ từ "chandelier": giống, cách chia, thành ngữ →

bougeoir Danh từ · giống đực

/bu.ʒwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa nến (đèn nến không có chân).

Xem đầy đủ từ "bougeoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đế nến tiếng Pháp là gì?

"đế nến" trong tiếng Pháp là chandelier (danh từ), bougeoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.