TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt xuống tiếng Pháp là gì?

"đặt xuống" trong tiếng Pháp là déposer (ngoại động từ).

déposer Ngoại động từ

/de.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt xuống, đặt.

  • Déposer un fardeau đặt một đồ mang nặng xuống
  • Déposer un baiser sur le front d'un enfant đặt một cái hôn lên trán em bé

Xem đầy đủ từ "déposer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt xuống tiếng Pháp là gì?

"đặt xuống" trong tiếng Pháp là déposer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.