Đặt xuống tiếng Pháp là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Pháp là déposer (ngoại động từ).
déposer Ngoại động từ
/de.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xuống, đặt.
- Déposer un fardeau đặt một đồ mang nặng xuống
- Déposer un baiser sur le front d'un enfant đặt một cái hôn lên trán em bé
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt xuống tiếng Pháp là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Pháp là déposer (ngoại động từ).