TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc huệ tiếng Pháp là gì?

"đặc huệ" trong tiếng Pháp là privilège (danh từ).

privilège Danh từ · giống đực

/pʁi.vi.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc quyền, đặc huệ.

  • Ôter les privilèges d'une classe bỏ những đặc quyền của một giai cấp

Xem đầy đủ từ "privilège": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc huệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc huệ tiếng Pháp là gì?

"đặc huệ" trong tiếng Pháp là privilège (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.