TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu cột tiếng Pháp là gì?

"đầu cột" trong tiếng Pháp là abaque (danh từ), tailloir (danh từ).

abaque Danh từ · giống đực

/a.bak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tính của thời xưa, mà vào thế kỷ thứ 10 nó đã trở thành một bảng các cột (hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm) sử dụng các con số ả rập.

Xem đầy đủ từ "abaque": giống, cách chia, thành ngữ →

tailloir Danh từ · giống đực

/taj.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mâm đỉnh cột.

Xem đầy đủ từ "tailloir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu cột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu cột tiếng Pháp là gì?

"đầu cột" trong tiếng Pháp là abaque (danh từ), tailloir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.