TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đấy tiếng Pháp là gì?

"đấy" trong tiếng Pháp là là (phó từ), voilà (giới từ).

là Phó từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, đấy; chỗ kia, đàng kia, đàng ấy.

  • Asseyez-vous là ngồi xuống đây
  • Cet homme là người đàn ông đó

Xem đầy đủ từ "là": giống, cách chia, thành ngữ →

voilà Giới từ

/vwa.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấy, ở kia, đó là.

  • Le voilà anh ấy đấy
  • Voilà votre livre quyển sách anh ở kia

Xem đầy đủ từ "voilà": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đấy tiếng Pháp là gì?

"đấy" trong tiếng Pháp là là (phó từ), voilà (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.