Đấu với tiếng Pháp là gì?
"đấu với" trong tiếng Pháp là contre (giới từ).
contre Giới từ
/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sát với, chạm vào.
- Sa maison est contre la mienne nhà anh ấy sát với nhà tôi
- Dresser l'échelle contre le mur dựng thang (chạm) vào tường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấu với tiếng Pháp là gì?
"đấu với" trong tiếng Pháp là contre (giới từ).