TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đất bá tước tiếng Pháp là gì?

"đất bá tước" trong tiếng Pháp là comté (danh từ).

comté Danh từ · giống đực

/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất bá tước.

Xem đầy đủ từ "comté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất bá tước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất bá tước tiếng Pháp là gì?

"đất bá tước" trong tiếng Pháp là comté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.