margraviat
danh từ giống đực (m)
/maʁ.ɡʁa.vja/ giọng máy của trình duyệt
margraviat nghĩa là tước bá, đất bá tước.
Nghĩa của margraviat
Danh từ · giống đực
- Sử học Tước bá.
- Sử học Đất bá tước (Đức).
Dạng từ của margraviat
Đi với mạo từ: un margraviat · le margraviat
| Số nhiều | margraviats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ margravate
Câu hỏi thường gặp
margraviat nghĩa là gì?
margraviat (danh từ) nghĩa là tước bá, đất bá tước.
margraviat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của margraviat (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡʁa.vja/.
margraviat là giống đực hay giống cái?
margraviat là danh từ giống đực (dùng với un, le).