TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marguillier

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ɡi.je/ giọng máy của trình duyệt

marguillier nghĩa là Người trông giữ nhà thờ.

Nghĩa của marguillier

Danh từ · giống đực

  1. Người trông giữ nhà thờ.
  2. Sử học Thành viên ban quản lý tài sản nhà thờ.

Dạng từ của marguillier

Đi với mạo từ: un marguillier · le marguillier

Số nhiềumarguilliers
Giống cáimarguillière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ churchwarden

Câu hỏi thường gặp

marguillier nghĩa là gì?

marguillier (danh từ) nghĩa là Người trông giữ nhà thờ.

marguillier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marguillier (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡi.je/.

marguillier là giống đực hay giống cái?

marguillier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.