marguillier
danh từ giống đực (m)
/maʁ.ɡi.je/ giọng máy của trình duyệt
marguillier nghĩa là Người trông giữ nhà thờ.
Nghĩa của marguillier
Danh từ · giống đực
- Người trông giữ nhà thờ.
- Sử học Thành viên ban quản lý tài sản nhà thờ.
Dạng từ của marguillier
Đi với mạo từ: un marguillier · le marguillier
| Số nhiều | marguilliers |
| Giống cái | marguillière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ churchwarden
Câu hỏi thường gặp
marguillier nghĩa là gì?
marguillier (danh từ) nghĩa là Người trông giữ nhà thờ.
marguillier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marguillier (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡi.je/.
marguillier là giống đực hay giống cái?
marguillier là danh từ giống đực (dùng với un, le).