TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đảng viên tiếng Pháp là gì?

"đảng viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ).

membre Danh từ · giống đực

/mɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...

  • Les membres de la société các thành viên của xã hội
  • Membre d'une société hội viên một hội

Xem đầy đủ từ "membre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảng viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đảng viên tiếng Pháp là gì?

"đảng viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.