TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đảm nhận tiếng Pháp là gì?

"đảm nhận" trong tiếng Pháp là assumer (ngoại động từ).

assumer Ngoại động từ

/a.sy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảm nhận, cáng đáng.

  • Assumer une responsabilité đảm nhận một trách nhiệm

Xem đầy đủ từ "assumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảm nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đảm nhận tiếng Pháp là gì?

"đảm nhận" trong tiếng Pháp là assumer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.