TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạo quân tiếng Pháp là gì?

"đạo quân" trong tiếng Pháp là armée (danh từ), ost (danh từ).

armée Danh từ · giống cái

/aʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội.

  • L'armée populaire du Vietnam quân đội nhân dân Việt Nam

Xem đầy đủ từ "armée": giống, cách chia, thành ngữ →

ost Danh từ · giống đực

/ɔst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội.

  • prince de l'ost (sử học) tướng chỉ huy đại quân
  • sire de l'ost; sire d'ost (sử học) tổng chỉ huy

Xem đầy đủ từ "ost": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạo quân tiếng Pháp là gì?

"đạo quân" trong tiếng Pháp là armée (danh từ), ost (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.