TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạo đức tiếng Pháp là gì?

"đạo đức" trong tiếng Pháp là morale (danh từ), moralité (danh từ).

morale Danh từ · giống cái

/mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo đức, luân lý.

Xem đầy đủ từ "morale": giống, cách chia, thành ngữ →

moralité Danh từ · giống cái

/mɔ.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đạo đức, giá trị đạo đức.

  • Moralité des actions tính đạo đức của những hành động

Xem đầy đủ từ "moralité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo đức tiếng Pháp là gì?

"đạo đức" trong tiếng Pháp là morale (danh từ), moralité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.