TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đại sứ tiếng Pháp là gì?

"đại sứ" trong tiếng Pháp là ambassadeur (danh từ), ambassadrice (danh từ).

ambassadeur Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ba.sa.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sứ.

  • Nommer/accréditer un ambassadeur bổ nhiệm/ủy nhiệm một đại sứ
  • Son Excellence l'ambassadeur de France à Londres ngài đại sứ Pháp tại Luân Đôn

Xem đầy đủ từ "ambassadeur": giống, cách chia, thành ngữ →

ambassadrice Danh từ · giống cái

/ɑ̃.ba.sa.dʁis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sứ.

Xem đầy đủ từ "ambassadrice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại sứ tiếng Pháp là gì?

"đại sứ" trong tiếng Pháp là ambassadeur (danh từ), ambassadrice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.