Đại hội tiếng Pháp là gì?
"đại hội" trong tiếng Pháp là congrès (danh từ), assemblée (danh từ).
congrès Danh từ · giống đực
/kɔ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, đại hội.
- Congrès diplomatique hội nghị ngoại giao
- Congrès scientifique hội nghị khoa học
assemblée Danh từ · giống cái
/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội đồng.
- Assemblée annuelle hội nghị hàng năm
- Assemblée nationale (l'Assemblée) Quốc hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại hội tiếng Pháp là gì?
"đại hội" trong tiếng Pháp là congrès (danh từ), assemblée (danh từ).