TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Được công nhận tiếng Pháp là gì?

"được công nhận" trong tiếng Pháp là autorisé (tính từ), reconnu (tính từ).

autorisé Tính từ

/o.tɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được phép; được công nhận.

Xem đầy đủ từ "autorisé": giống, cách chia, thành ngữ →

reconnu Tính từ

/ʁǝ.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được thừa nhận, được công nhận; ai cũng biết.

  • Un auteur reconnu một tác giả ai cũng biết

Xem đầy đủ từ "reconnu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được công nhận tiếng Pháp là gì?

"được công nhận" trong tiếng Pháp là autorisé (tính từ), reconnu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.