Đơn vị tiếng Pháp là gì?
"đơn vị" trong tiếng Pháp là unité (danh từ).
unité Danh từ · giống cái
/y.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn vị.
- Le chiffre des unités est placé à droite de celui des dizaines con số hàng đơn vị đặt ở bên phải con số hàng chục
- Unité de mesure đơn vị đo lường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị tiếng Pháp là gì?
"đơn vị" trong tiếng Pháp là unité (danh từ).