TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đơn vị tiếng Pháp là gì?

"đơn vị" trong tiếng Pháp là unité (danh từ).

unité Danh từ · giống cái

/y.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn vị.

  • Le chiffre des unités est placé à droite de celui des dizaines con số hàng đơn vị đặt ở bên phải con số hàng chục
  • Unité de mesure đơn vị đo lường

Xem đầy đủ từ "unité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị tiếng Pháp là gì?

"đơn vị" trong tiếng Pháp là unité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.