TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đơn khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"đơn khiếu nại" trong tiếng Pháp là pétition (danh từ).

pétition Danh từ · giống cái

/pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn khiếu nại.

Xem đầy đủ từ "pétition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn khiếu nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"đơn khiếu nại" trong tiếng Pháp là pétition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.