TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétition nghĩa là đơn khiếu nại, kiến nghị.

Nghĩa của pétition

Danh từ · giống cái

  1. Đơn khiếu nại.
  2. Kiến nghị.

Dạng từ của pétition

Đi với mạo từ: une pétition · la pétition

Số nhiềupétitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petition (a written request containing many signatures)

Câu hỏi thường gặp

pétition nghĩa là gì?

pétition (danh từ) nghĩa là đơn khiếu nại, kiến nghị.

pétition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétition (giọng Pháp chuẩn): /pe.ti.sjɔ̃/.

pétition là giống đực hay giống cái?

pétition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.