pétitionnaire
danh từ cả hai giống
/pe.ti.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pétitionnaire nghĩa là Người đệ đơn khiếu nại; người ký đơn khiếu nại.
Nghĩa của pétitionnaire
Danh từ · cả hai giống
- Người đệ đơn khiếu nại; người ký đơn khiếu nại.
- Người kiến nghị; người ký bản kiến nghị.
Dạng từ của pétitionnaire
| Số nhiều | pétitionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petitioner
Câu hỏi thường gặp
pétitionnaire nghĩa là gì?
pétitionnaire (danh từ) nghĩa là Người đệ đơn khiếu nại; người ký đơn khiếu nại.
pétitionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétitionnaire (giọng Pháp chuẩn): /pe.ti.sjɔ.nɛʁ/.
pétitionnaire là giống đực hay giống cái?
pétitionnaire là danh từ cả hai giống.