TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétiole

danh từ giống đực (m)
/pe.sjɔl/ giọng máy của trình duyệt

pétiole nghĩa là cuống.

Nghĩa của pétiole

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cuống (lá).

Dạng từ của pétiole

Đi với mạo từ: un pétiole · le pétiole

Số nhiềupétioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leafstalk, petiole

Câu hỏi thường gặp

pétiole nghĩa là gì?

pétiole (danh từ) nghĩa là cuống.

pétiole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétiole (giọng Pháp chuẩn): /pe.sjɔl/.

pétiole là giống đực hay giống cái?

pétiole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.