Đông lại tiếng Pháp là gì?
"đông lại" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ).
prendre Nội động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông lại, đặc lại.
- Le lait commence à prendre sữa bắt đầu đặc lại
- la rivière a pris nước sông đông lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông lại tiếng Pháp là gì?
"đông lại" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ).