TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đông lại tiếng Pháp là gì?

"đông lại" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ).

prendre Nội động từ

/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông lại, đặc lại.

  • Le lait commence à prendre sữa bắt đầu đặc lại
  • la rivière a pris nước sông đông lại

Xem đầy đủ từ "prendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đông lại tiếng Pháp là gì?

"đông lại" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.