TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng kiện tiếng Pháp là gì?

"đóng kiện" trong tiếng Pháp là emballer (ngoại động từ).

emballer Ngoại động từ

/ɑ̃.ba.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng.

Xem đầy đủ từ "emballer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng kiện tiếng Pháp là gì?

"đóng kiện" trong tiếng Pháp là emballer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.