TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đói tiếng Pháp là gì?

"đói" trong tiếng Pháp là affamé (tính từ), faim (danh từ), avoir faim (động từ).

affamé Tính từ

/a.fa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

  • Ventre affamé n'a pas d'oreilles bụng đói thì tay điếc

Xem đầy đủ từ "affamé": giống, cách chia, thành ngữ →

faim Danh từ · giống cái

/fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đói.

  • Les abeilles auront faim avant de migrer. Ong bị đói trước khi di cư.
  • La faim est le meilleur des cuisiniers. Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

Xem đầy đủ từ "faim": giống, cách chia, thành ngữ →

avoir faim Động từ

/a.vwaʁ fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

Xem đầy đủ từ "avoir faim": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đói tiếng Pháp là gì?

"đói" trong tiếng Pháp là affamé (tính từ), faim (danh từ), avoir faim (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.