TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đính vào tiếng Pháp là gì?

"đính vào" trong tiếng Pháp là fixer (ngoại động từ).

fixer Ngoại động từ

/fik.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng vào, đính vào, gắn chặt vào.

  • Fixer un tableau sur le mur đóng bức tranh vào tường

Xem đầy đủ từ "fixer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đính vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đính vào tiếng Pháp là gì?

"đính vào" trong tiếng Pháp là fixer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.