TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đèn giao thông tiếng Pháp là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Pháp là feu.

feu

/fø/ giọng máy của trình duyệt

  • Tourne au deuxième feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
  • Tournez au deuxième feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.

Xem đầy đủ từ "feu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đèn giao thông tiếng Pháp là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Pháp là feu.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.