feu de signalisation
feu de signalisation nghĩa là đèn giao thông.
Nghĩa của feu de signalisation
Danh từ · giống đực
- Đèn giao thông. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je suis au feu de signalisation.Tôi đang ở chỗ đèn giao thông.
Dạng từ của feu de signalisation
Đi với mạo từ: un feu de signalisation · le feu de signalisation
| Số nhiều | feux de signalisation |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feu de signalisation
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với feu de signalisation
- Je suis au feu de signalisation. Tôi đang ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11760094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic signal; traffic light
Câu hỏi thường gặp
feu de signalisation nghĩa là gì?
feu de signalisation (danh từ) nghĩa là đèn giao thông.
feu de signalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feu de signalisation (giọng Pháp chuẩn): /fø d(ə) si.ɲa.li.za.sjɔ̃/.
feu de signalisation là giống đực hay giống cái?
feu de signalisation là danh từ giống đực (dùng với un, le).