Đè nát tiếng Pháp là gì?
"đè nát" trong tiếng Pháp là écraser (ngoại động từ).
écraser Ngoại động từ
/e.kʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đè nát, cán nát.
- écraser un insecte đè nát con sâu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đè nát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đè nát tiếng Pháp là gì?
"đè nát" trong tiếng Pháp là écraser (ngoại động từ).