TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã thỏa thuận tiếng Pháp là gì?

"đã thỏa thuận" trong tiếng Pháp là arrêté (tính từ).

arrêté Tính từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã quyết định, đã thỏa thuận.

Xem đầy đủ từ "arrêté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã thỏa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã thỏa thuận tiếng Pháp là gì?

"đã thỏa thuận" trong tiếng Pháp là arrêté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.