Đã tiếng Pháp là gì?
"đã" trong tiếng Pháp là déjà (phó từ).
déjà Phó từ
/de.ʒa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã.
- Tu as peut-être déjà lu ce livre. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi.
- Il me semble que l'on s'est déjà rencontré. Où ? Je ne me rappelle plus. Le savez-vous ? Hình như chúng ta đã gặp nhau. Ở đâu? Tôi không còn nhớ nữa. Bạn có biết không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã tiếng Pháp là gì?
"đã" trong tiếng Pháp là déjà (phó từ).