TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã tiếng Pháp là gì?

"đã" trong tiếng Pháp là déjà (phó từ).

déjà Phó từ

/de.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã.

  • Tu as peut-être déjà lu ce livre. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi.
  • Il me semble que l'on s'est déjà rencontré. Où ? Je ne me rappelle plus. Le savez-vous ? Hình như chúng ta đã gặp nhau. Ở đâu? Tôi không còn nhớ nữa. Bạn có biết không?

Xem đầy đủ từ "déjà": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã tiếng Pháp là gì?

"đã" trong tiếng Pháp là déjà (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.