TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đâu tiếng Pháp là gì?

"đâu" trong tiếng Pháp là où (phó từ).

où Phó từ

/u/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, ở đâu.

  • Il me demanda où aller. Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.
  • Personne ne sait où il habite. Chẳng ai biết anh ta ở đâu.

Xem đầy đủ từ "où": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Pháp là gì?

"đâu" trong tiếng Pháp là où (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.