TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh răng tiếng Pháp là gì?

"đánh răng" trong tiếng Pháp là dent (danh từ), brosser.

dent Danh từ · giống cái

/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng, đánh răng.

  • Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
  • Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "dent": giống, cách chia, thành ngữ →

brosser

/bʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

  • Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "brosser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh răng tiếng Pháp là gì?

"đánh răng" trong tiếng Pháp là dent (danh từ), brosser.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.