Đánh máy tiếng Pháp là gì?
"đánh máy" trong tiếng Pháp là dactylographier (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).
dactylographier Ngoại động từ
/dak.ti.lɔ.ɡʁa.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh máy.
- Elle pratiquait quotidiennement la dactylographie. Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.
- Dactylographier une lettre đánh máy một bức thư
Xem đầy đủ từ "dactylographier": giống, cách chia, thành ngữ →
taper Ngoại động từ
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh máy.
- Taper un document đánh máy một tài liệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh máy tiếng Pháp là gì?
"đánh máy" trong tiếng Pháp là dactylographier (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).