TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh đống tiếng Pháp là gì?

"đánh đống" trong tiếng Pháp là entasser (ngoại động từ).

entasser Ngoại động từ

/ɑ̃.ta.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đống lại, đánh đống.

  • Entasser des briques chất đống gạch

Xem đầy đủ từ "entasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh đống tiếng Pháp là gì?

"đánh đống" trong tiếng Pháp là entasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.