TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáng chú ý tiếng Pháp là gì?

"đáng chú ý" trong tiếng Pháp là remarquable (tính từ), insigne (tính từ).

remarquable Tính từ

/ʁə.maʁ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng chú ý.

  • C'est remarquable. Điều này thật đáng chú ý.
  • Propriété remarquable thuộc tính đáng chú ý

Xem đầy đủ từ "remarquable": giống, cách chia, thành ngữ →

insigne Tính từ

/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng chú ý, đặc biệt.

  • Faveur insigne ân huệ đặc biệt

Xem đầy đủ từ "insigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đáng chú ý tiếng Pháp là gì?

"đáng chú ý" trong tiếng Pháp là remarquable (tính từ), insigne (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.