TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đám cháy tiếng Pháp là gì?

"đám cháy" trong tiếng Pháp là incendie (danh từ).

incendie Danh từ · giống đực

/ɛ̃.sɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám cháy, hỏa hoạn.

  • Incendie de forêt đám cháy rừng

Xem đầy đủ từ "incendie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đám cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đám cháy tiếng Pháp là gì?

"đám cháy" trong tiếng Pháp là incendie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.