TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đá quý tiếng Pháp là gì?

"đá quý" trong tiếng Pháp là gemme (danh từ), joyau (danh từ).

gemme Danh từ · giống cái

/ʒɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá quý, ngọc.

Xem đầy đủ từ "gemme": giống, cách chia, thành ngữ →

joyau Danh từ · giống đực

/ʒwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ quý giá.

Xem đầy đủ từ "joyau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đá quý tiếng Pháp là gì?

"đá quý" trong tiếng Pháp là gemme (danh từ), joyau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.