TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đá ngầm tiếng Pháp là gì?

"đá ngầm" trong tiếng Pháp là récif (danh từ), écueil (danh từ).

récif Danh từ · giống đực

/ʁe.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá ngầm (ngang mặt nước).

  • Faire naufrage sur un récif đắm tàu vì đá ngầm

Xem đầy đủ từ "récif": giống, cách chia, thành ngữ →

écueil Danh từ · giống đực

/e.kœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá ngầm; bãi ngầm.

Xem đầy đủ từ "écueil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đá ngầm tiếng Pháp là gì?

"đá ngầm" trong tiếng Pháp là récif (danh từ), écueil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.